elevator

Anh /ˈelɪveɪtə/Mỹ /ˈeləveɪtər/

A2Thành phố
Tranh minh họa từ elevator

Nghĩa của elevator

  1. n.thang máy; máy nângA machine carrying people or goods between floors.

Câu ví dụ

We took the elevator because our bags were heavy.

Chúng tôi đi thang máy vì túi của chúng tôi nặng.

Installing elevators in older apartment buildings can significantly improve accessibility for elderly residents and people with disabilities.

Lắp đặt thang máy trong các tòa chung cư cũ có thể cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận của người cao tuổi và người khuyết tật.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

elevate (v.) · elevation (n.)

Đồng nghĩa

lift

💡 Tiếng Anh Mỹ thường dùng elevator cho thang máy, còn tiếng Anh Anh thường dùng lift.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← naughtyfinal →