final
Anh /ˈfaɪnəl/Mỹ /ˈfaɪnəl/
A2Đời sống
Nghĩa của final
- adj.cuối cùng; sau cùngcoming last in a series or process
- adj.dứt khoát; không thể thay đổisettled and not open to further change or discussion
- n.trận chung kết; kỳ thi cuối kỳa competition's last match, or an examination ending a course
Câu ví dụ
We packed the final box and locked the door.
Chúng tôi đóng gói chiếc hộp cuối cùng và khóa cửa lại.
The final stage of the research involved comparing energy consumption across several types of housing.
Giai đoạn cuối của nghiên cứu là so sánh mức tiêu thụ năng lượng giữa một số loại nhà ở khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- final decision — quyết định cuối cùng
- final stage — giai đoạn cuối
- reach the final — vào đến trận chung kết
- final exams — kỳ thi cuối kỳ
Họ từ
finally (adv.) · finalise (v.) · finality (n.)
Đồng nghĩa
last
Trái nghĩa
initial
💡 finally là trạng từ; final khi làm danh từ có thể chỉ trận chung kết hoặc kỳ thi cuối kỳ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →