final

Anh /ˈfaɪnəl/Mỹ /ˈfaɪnəl/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ final

Nghĩa của final

  1. adj.cuối cùng; sau cùngcoming last in a series or process
  2. adj.dứt khoát; không thể thay đổisettled and not open to further change or discussion
  3. n.trận chung kết; kỳ thi cuối kỳa competition's last match, or an examination ending a course

Câu ví dụ

We packed the final box and locked the door.

Chúng tôi đóng gói chiếc hộp cuối cùng và khóa cửa lại.

The final stage of the research involved comparing energy consumption across several types of housing.

Giai đoạn cuối của nghiên cứu là so sánh mức tiêu thụ năng lượng giữa một số loại nhà ở khác nhau.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

finally (adv.) · finalise (v.) · finality (n.)

Đồng nghĩa

last

Trái nghĩa

initial

💡 finally là trạng từ; final khi làm danh từ có thể chỉ trận chung kết hoặc kỳ thi cuối kỳ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← elevatormelon →