melon
Anh /ˈmelən/Mỹ /ˈmelən/
A2Đời sống
Nghĩa của melon
- n.dưa ngọt; dưa lêA large round fruit with thick skin and sweet, juicy flesh.
Câu ví dụ
She sliced a ripe melon for our picnic.
Cô ấy thái một quả dưa chín để chúng tôi ăn dã ngoại.
Farmers growing melons in dry regions often use efficient irrigation systems to reduce water consumption.
Nông dân trồng dưa ở vùng khô hạn thường dùng hệ thống tưới hiệu quả để giảm lượng nước tiêu thụ.
Cụm từ thường gặp
- ripe melon — dưa chín
- a slice of melon — một miếng dưa
- melon seeds — hạt dưa
💡 melon chỉ chung các loại dưa ngọt; watermelon chỉ riêng dưa hấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →