well-known
Anh /ˌwel ˈnəʊn/Mỹ /ˌwel ˈnoʊn/
A2Xã hội
Nghĩa của well-known
- adj.nổi tiếng; được nhiều người biết đếnknown or recognised by many people
Câu ví dụ
We visited a well-known castle during our summer holiday.
Trong kỳ nghỉ hè, chúng tôi đã tham quan một lâu đài nổi tiếng.
Well-known tourist destinations often face overcrowding, which can damage historic sites and reduce residents' quality of life.
Các điểm du lịch nổi tiếng thường phải đối mặt với tình trạng quá tải, điều này có thể làm hư hại di tích lịch sử và giảm chất lượng cuộc sống của cư dân.
Cụm từ thường gặp
- well-known author — tác giả nổi tiếng
- well-known landmark — địa danh nổi tiếng
- well-known fact — sự thật ai cũng biết
Họ từ
know (v.) · known (adj.) · unknown (adj.) · knowledge (n.)
Đồng nghĩa
famous, renowned
Trái nghĩa
unknown, obscure
💡 Trước danh từ thường viết có gạch nối; ở vị trí vị ngữ thường viết well known, không có gạch nối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →