chef

Anh /ʃef/Mỹ /ʃef/

A2Công việc
Tranh minh họa từ chef

Nghĩa của chef

  1. n.đầu bếp chuyên nghiệp; bếp trưởngA trained cook working in a restaurant or hotel.

Câu ví dụ

The chef added fresh herbs to the steaming soup.

Đầu bếp cho thêm các loại rau thơm tươi vào nồi súp đang bốc hơi.

A skilled chef can design nutritious school meals that appeal to children while staying within a limited budget.

Một đầu bếp giỏi có thể thiết kế bữa ăn học đường bổ dưỡng, hấp dẫn trẻ em trong khi vẫn nằm trong ngân sách hạn hẹp.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

cook

💡 ch trong chef được phát âm là /ʃ/; từ này thường chỉ đầu bếp chuyên nghiệp ở nhà hàng hoặc khách sạn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← well-knownactually →