actually
Anh /ˈæktʃuəli/Mỹ /ˈæktʃuəli/
A2Đời sống
Nghĩa của actually
- adv.thực ra; thật ra; trên thực tếin fact, often surprisingly or contrary to what was expected
Câu ví dụ
I thought this soup was spicy, but it is actually sweet.
Tôi tưởng món súp này cay, nhưng thực ra nó ngọt.
Although online courses seem convenient, some students actually learn more effectively through face-to-face interaction.
Mặc dù các khóa học trực tuyến có vẻ tiện lợi, một số học sinh thực tế học hiệu quả hơn khi tương tác trực tiếp.
Cụm từ thường gặp
- actually happen — thực sự xảy ra
- actually mean — thực ra có nghĩa là
- actually work — thực sự hiệu quả
Họ từ
actual (adj.) · actuality (n.)
Đồng nghĩa
in fact, in reality
💡 actually có nghĩa là thực ra, không có nghĩa là hiện tại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →