celebrity

Anh /səˈlebrəti/Mỹ /səˈlebrəti/

B1Truyền thông
Tranh minh họa từ celebrity

Nghĩa của celebrity

  1. n.người nổi tiếng; ngôi saoA person who is widely known by the public.
  2. n.danh tiếng; sự nổi tiếngThe state of being famous.

Câu ví dụ

A celebrity stopped outside the theatre to greet fans.

Một ngôi sao dừng lại bên ngoài nhà hát để chào người hâm mộ.

Celebrity endorsements can influence young consumers, so advertisements should clearly distinguish personal opinions from paid promotion.

Việc người nổi tiếng quảng bá sản phẩm có thể ảnh hưởng đến người tiêu dùng trẻ, vì vậy quảng cáo nên tách bạch rõ ràng giữa quan điểm cá nhân và nội dung quảng bá trả phí.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

celebrated (adj.)

Đồng nghĩa

star

💡 Khi chỉ người nổi tiếng thì đếm được; khi chỉ danh tiếng thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← breathingrelated →