breathing
Anh /ˈbriːðɪŋ/Mỹ /ˈbriːðɪŋ/
B1Sức khỏe
Nghĩa của breathing
- n.sự hô hấp; hơi thởthe process of taking air into and out of the lungs
Câu ví dụ
After the steep climb, my breathing slowly returned to normal.
Sau đoạn dốc đứng, hơi thở của tôi dần trở lại bình thường.
Regular breathing exercises may help students manage stress and improve their concentration during demanding periods of study.
Các bài tập thở đều đặn có thể giúp học sinh kiểm soát căng thẳng và cải thiện khả năng tập trung trong những giai đoạn học tập căng thẳng.
Cụm từ thường gặp
- deep breathing — hít thở sâu
- breathing exercises — bài tập thở
- breathing difficulties — khó thở
- heavy breathing — thở nặng nhọc
Họ từ
breathe (v.) · breath (n.) · breathless (adj.)
Đồng nghĩa
respiration
💡 breathing có thể là danh từ, cũng là dạng tiếp diễn của breathe.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →