editor

Anh /ˈedɪtə/Mỹ /ˈedɪtər/

B1Truyền thông
Tranh minh họa từ editor

Nghĩa của editor

  1. n.biên tập viên; tổng biên tậpsomeone who prepares written material or manages a publication
  2. n.người dựng phim; biên tập viên hình ảnhsomeone who selects and arranges recorded images or sound
  3. n.phần mềm biên tậpsoftware used to change digital content

Câu ví dụ

The editor suggested a clearer ending for my story.

Biên tập viên gợi ý tôi viết một kết thúc rõ ràng hơn cho câu chuyện.

A newspaper editor must balance the public's right to information with respect for individual privacy.

Một tổng biên tập báo phải cân bằng giữa quyền tiếp cận thông tin của công chúng và việc tôn trọng quyền riêng tư của từng cá nhân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

edit (v.) · editing (n.) · editorial (adj.)

💡 editor có thể chỉ người biên tập, cũng có thể chỉ phần mềm chỉnh sửa nội dung số.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← stripesmixture →