stripes
Anh /straɪps/Mỹ /straɪps/
B1Đời sống
Nghĩa của stripes
- n.đường sọcLong narrow bands differing in colour from the surrounding surface
Câu ví dụ
My favourite shirt has blue stripes across the front.
Chiếc áo sơ mi yêu thích của tôi có những đường sọc xanh chạy ngang phía trước.
Researchers investigate how zebra stripes may discourage biting insects, potentially revealing useful strategies for protecting livestock.
Các nhà nghiên cứu tìm hiểu xem vằn sọc của ngựa vằn có thể ngăn côn trùng chích đốt như thế nào, từ đó có thể đưa ra những chiến lược hữu ích để bảo vệ gia súc.
Cụm từ thường gặp
- vertical stripes — sọc dọc
- horizontal stripes — sọc ngang
- narrow stripes — sọc mảnh
- black and white stripes — sọc đen trắng
Họ từ
stripe (n.) · striped (adj.)
Đồng nghĩa
bands
💡 stripes là dạng số nhiều của stripe; tính từ có sọc dùng striped.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →