announce

Anh /əˈnaʊns/Mỹ /əˈnaʊns/

B1Truyền thông
Tranh minh họa từ announce

Nghĩa của announce

  1. v.thông báo; công bốTo make information known publicly or officially.

Câu ví dụ

Our teacher announced the winners after lunch today.

Hôm nay, sau bữa trưa, cô giáo chúng tôi đã công bố người thắng cuộc.

Local authorities should announce major policy changes early so residents have enough time to prepare.

Chính quyền địa phương nên công bố sớm những thay đổi chính sách lớn để cư dân có đủ thời gian chuẩn bị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

announcement (n.) · announcer (n.) · unannounced (adj.)

Đồng nghĩa

declare, proclaim

💡 Dùng announce sth hoặc announce that, không dùng announce sb sth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← communicatesociety →