video
Anh /ˈvɪdiəʊ/Mỹ /ˈvɪdioʊ/
Nghĩa của video
- n.video; đoạn phimA recording of moving images, usually with sound.
- v.quay video; ghi hìnhRecord moving images of someone or something.
Câu ví dụ
We watched a video of penguins sliding across ice.
Chúng tôi xem một đoạn video chú chim cánh cụt trượt trên băng.
Educational video can make complex processes easier to understand, especially for students with limited background knowledge.
Video giáo dục có thể giúp các quá trình phức tạp dễ hiểu hơn, nhất là đối với học sinh có ít kiến thức nền.
Cụm từ thường gặp
- watch a video — xem video
- record a video — quay video
- video clip — đoạn video ngắn
- video call — cuộc gọi video
💡 Một đoạn video dùng a video; khi chỉ loại hình video nói chung thì có thể không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →