during

Anh /ˈdjʊərɪŋ/Mỹ /ˈdʊrɪŋ/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ during

Nghĩa của during

  1. prep.trong suốt; trong thời gianat some point within, or throughout, a particular period

Câu ví dụ

Please keep your phone silent during the concert.

Trong buổi hòa nhạc, xin hãy để điện thoại ở chế độ im lặng.

During periods of extreme heat, local authorities should provide cool indoor spaces for vulnerable residents.

Trong những đợt nắng nóng cực đoan, chính quyền địa phương nên cung cấp các không gian mát mẻ trong nhà cho cư dân dễ bị tổn thương.

Cụm từ thường gặp

💡 during đi với danh từ; while thường đi với mệnh đề; for dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← videocloud →