booklet

Anh /ˈbʊklət/Mỹ /ˈbʊklət/

B1Truyền thông
Tranh minh họa từ booklet

Nghĩa của booklet

  1. n.tập sách nhỏ; cuốn sách mỏnga small, thin book, usually containing practical information

Câu ví dụ

The nurse gave me a booklet about healthy eating.

Y tá đưa cho tôi một tập sách nhỏ về chế độ ăn uống lành mạnh.

An illustrated booklet can make essential health advice more accessible to patients with limited reading skills.

Một cuốn sách mỏng có minh họa có thể giúp các bệnh nhân có khả năng đọc hạn chế dễ hiểu hơn những lời khuyên y tế thiết yếu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

book (n.)

Đồng nghĩa

brochure

💡 Hậu tố -let thường biểu thị kích thước nhỏ; booklet là cuốn sách mỏng nhỏ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← embarrassinghunting →