hunting

Anh /ˈhʌntɪŋ/Mỹ /ˈhʌntɪŋ/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ hunting

Nghĩa của hunting

  1. n.săn bắnThe activity of chasing and catching or killing wild animals.
  2. n.tìm kiếmThe activity of trying to find something.

Câu ví dụ

We spotted fresh animal tracks during our hunting trip.

Trong chuyến đi săn, chúng tôi phát hiện những dấu chân động vật còn mới.

Restrictions on hunting can help protect endangered species and maintain balanced ecosystems in vulnerable natural habitats.

Hạn chế săn bắn có thể giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và duy trì sự cân bằng sinh thái trong các môi trường sống dễ bị tổn thương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hunt (v.) · hunter (n.)

💡 Thường là danh từ không đếm được; job hunting nghĩa là tìm việc làm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bookletnovel →