hunting
Anh /ˈhʌntɪŋ/Mỹ /ˈhʌntɪŋ/
Nghĩa của hunting
- n.săn bắnThe activity of chasing and catching or killing wild animals.
- n.tìm kiếmThe activity of trying to find something.
Câu ví dụ
We spotted fresh animal tracks during our hunting trip.
Trong chuyến đi săn, chúng tôi phát hiện những dấu chân động vật còn mới.
Restrictions on hunting can help protect endangered species and maintain balanced ecosystems in vulnerable natural habitats.
Hạn chế săn bắn có thể giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và duy trì sự cân bằng sinh thái trong các môi trường sống dễ bị tổn thương.
Cụm từ thường gặp
- illegal hunting — săn bắn trái phép
- a hunting ban — lệnh cấm săn bắn
- job hunting — tìm việc
- house hunting — tìm nhà
Họ từ
hunt (v.) · hunter (n.)
💡 Thường là danh từ không đếm được; job hunting nghĩa là tìm việc làm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →