embarrassing
Anh /ɪmˈbærəsɪŋ/Mỹ /ɪmˈbærəsɪŋ/
B1Cảm xúc
Nghĩa của embarrassing
- adj.gây ngượng ngùng; làm khó xửMaking someone feel awkward, ashamed, or uncomfortable
Câu ví dụ
It was embarrassing when my phone rang during the ceremony.
Thật xấu hổ khi điện thoại của tôi reo lên trong buổi lễ.
Students may avoid asking questions if they believe that making mistakes in front of classmates is embarrassing.
Học sinh có thể tránh đặt câu hỏi nếu các em cho rằng mắc lỗi trước mặt bạn bè là điều đáng xấu hổ.
Cụm từ thường gặp
- an embarrassing mistake — một lỗi đáng xấu hổ
- an embarrassing situation — một tình huống khó xử
- deeply embarrassing — vô cùng xấu hổ
Họ từ
embarrass (v.) · embarrassed (adj.) · embarrassment (n.) · embarrassingly (adv.)
Đồng nghĩa
awkward
💡 Dùng embarrassing để chỉ sự việc gây ngượng; embarrassed để chỉ người cảm thấy ngượng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →