acceptable
Anh /əkˈseptəbl/Mỹ /əkˈseptəbl/
B1Xã hội
Nghĩa của acceptable
- adj.có thể chấp nhận được; đạt yêu cầugood enough or suitable to be allowed or approved
Câu ví dụ
These shoes are acceptable for work, but trainers aren't.
Đôi giày này đi làm được, còn giày thể thao thì không.
Governments must establish acceptable limits for industrial emissions to protect public health and nearby ecosystems.
Chính phủ phải đặt ra giới hạn chấp nhận được đối với khí thải công nghiệp để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái lân cận.
Cụm từ thường gặp
- acceptable standard — tiêu chuẩn đạt yêu cầu
- socially acceptable — được xã hội chấp nhận
- acceptable to everyone — được mọi người chấp nhận
Họ từ
accept (v.) · acceptance (n.) · unacceptable (adj.) · acceptability (n.)
Đồng nghĩa
satisfactory, adequate
Trái nghĩa
unacceptable
💡 acceptable nghĩa là đạt yêu cầu, không đồng nghĩa với xuất sắc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →