border
Anh /ˈbɔːdə/Mỹ /ˈbɔːrdər/
Nghĩa của border
- n.biên giới; đường ranh giới quốc giathe dividing line between countries or regions
- n.viền; đường viền trang tría strip around the outside edge of something
- v.giáp với; tiếp giápto share a boundary with a place
Câu ví dụ
We crossed the border by train early this morning.
Sáng sớm nay, chúng tôi đã đi tàu hỏa qua biên giới.
Countries that share a border often need to cooperate closely on trade and environmental protection.
Các quốc gia có chung biên giới thường cần hợp tác chặt chẽ về thương mại và bảo vệ môi trường.
Cụm từ thường gặp
- cross the border — vượt biên giới
- border controls — kiểm soát biên giới
- share a border — có chung biên giới
- a decorative border — đường viền trang trí
Họ từ
bordering (adj.) · borderless (adj.)
Đồng nghĩa
boundary
💡 border dùng như động từ thì đi trực tiếp với địa điểm; border on còn có nghĩa là gần như.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →