silence
Anh /ˈsaɪləns/Mỹ /ˈsaɪləns/
B1Đời sống
Nghĩa của silence
- n.sự im lặng; sự yên tĩnha lack of sound or speech
- v.làm im lặng; bịt miệngto stop someone or something making noise or expressing opinions
Câu ví dụ
We sat in silence as the snow fell outside.
Chúng tôi ngồi im lặng khi tuyết rơi bên ngoài.
Extended periods of silence in classrooms can give students valuable time to reflect on difficult questions.
Những khoảng lặng kéo dài trong lớp học có thể cho học sinh thời gian quý giá để suy ngẫm về những câu hỏi khó.
Cụm từ thường gặp
- in silence — lặng lẽ
- break the silence — phá vỡ sự im lặng
- complete silence — sự yên tĩnh hoàn toàn
- silence criticism — bịt miệng sự chỉ trích
Họ từ
silent (adj.) · silently (adv.)
Đồng nghĩa
quiet
Trái nghĩa
noise
💡 in silence nghĩa là lặng lẽ; silent là tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →