unkind
Anh /ˌʌnˈkaɪnd/Mỹ /ˌʌnˈkaɪnd/
B1Xã hội
Nghĩa của unkind
- adj.không tử tế; cay nghiệtnot caring about others' feelings or treating them kindly
Câu ví dụ
It was unkind to laugh at his first drawing.
Cười vào bức vẽ đầu tiên của cậu ấy thật không tử tế.
Schools should teach children how unkind comments online can affect the emotional wellbeing of their classmates.
Trường học nên dạy trẻ em rằng những bình luận cay nghiệt trên mạng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của bạn bè cùng lớp như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- unkind remarks — lời nói cay nghiệt
- be unkind to someone — không tử tế với ai đó
- unkind behaviour — hành vi thiếu tử tế
Họ từ
kind (adj.) · kindness (n.) · unkindness (n.) · unkindly (adv.)
Đồng nghĩa
mean, hurtful
Trái nghĩa
kind, considerate
💡 Để nói không tử tế với ai đó, dùng be unkind to someone.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →