account
Anh /əˈkaʊnt/Mỹ /əˈkaʊnt/
B1Kinh tế
Nghĩa của account
- n.tài khoảnan arrangement for managing money or accessing a service
- n.bản tường thuật; báo cáoa spoken or written description of events
- v.giải thích; chiếm (tỷ lệ)with for: explain something or constitute a share of something
Câu ví dụ
I opened a savings account at the local bank.
Tôi đã mở một tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng địa phương.
Transport costs account for a substantial share of household spending, particularly in areas with limited public services.
Chi phí đi lại chiếm một phần đáng kể trong chi tiêu của hộ gia đình, đặc biệt ở những khu vực có dịch vụ công cộng hạn chế.
Cụm từ thường gặp
- open an account — mở tài khoản
- give an account of — tường thuật về
- account for — giải thích; chiếm
- take into account — cân nhắc; tính đến
Họ từ
accountant (n.) · accounting (n.) · accountable (adj.) · accountability (n.)
💡 account for có thể nghĩa là giải thích nguyên nhân hoặc chiếm một tỷ lệ nào đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →