sharp

Anh /ʃɑːp/Mỹ /ʃɑːrp/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ sharp

Nghĩa của sharp

  1. adj.sắc; nhọnHaving an edge or point that cuts or pierces easily.
  2. adj.đột ngột; mạnh; rõ rệtSudden and large in degree or amount.
  3. adj.nhanh nhạy; tinh tườngQuick to notice, understand, or respond to things.

Câu ví dụ

This knife is sharp enough to slice tomatoes easily.

Con dao này đủ sắc để cắt cà chua một cách dễ dàng.

A sharp increase in housing costs has forced many young adults to delay moving out of their parents' homes.

Giá nhà tăng đột ngột khiến nhiều người trẻ phải trì hoãn việc dọn ra khỏi nhà bố mẹ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sharpen (v.) · sharply (adv.) · sharpness (n.) · sharpener (n.)

Trái nghĩa

blunt

💡 Khi mô tả thay đổi, từ này thường chỉ mức độ lớn và xảy ra đột ngột, ví dụ a sharp rise.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← guesthouseaccount →