guesthouse
Anh /ˈɡesthaʊs/Mỹ /ˈɡesthaʊs/
B1Du lịch
Nghĩa của guesthouse
- n.nhà nghỉ gia đình; nhà trọ nhỏA small place providing paid accommodation, often in someone's home.
Câu ví dụ
We found a cosy guesthouse overlooking the fishing harbour.
Chúng tôi tìm được một nhà nghỉ nhỏ ấm cúng nhìn ra bến cảng đánh cá.
Family-run guesthouses can support rural economies by encouraging tourists to spend money in local communities.
Các nhà nghỉ gia đình có thể hỗ trợ kinh tế nông thôn bằng cách khuyến khích khách du lịch chi tiêu trong cộng đồng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- stay at a guesthouse — ở nhà nghỉ nhỏ
- family-run guesthouse — nhà nghỉ gia đình
- seaside guesthouse — nhà nghỉ ven biển
Họ từ
guest (n.)
💡 Thường chỉ quy mô nhỏ, không nên dùng để chỉ các khách sạn lớn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →