spill
Anh /spɪl/Mỹ /spɪl/
B1Đời sống
Nghĩa của spill
- v.làm đổ; làm tràn; làm rơi vãiTo accidentally let liquid or loose material escape its container.
- n.lượng chất lỏng bị đổ; sự cố trànAn amount of liquid spilled, or an incident involving spilling.
Câu ví dụ
I spilled orange juice all over my clean shirt.
Tôi làm đổ nước cam lên khắp chiếc áo sơ mi sạch.
Oil spills can damage marine ecosystems and threaten the livelihoods of communities that depend on fishing.
Sự cố tràn dầu có thể làm hư hại hệ sinh thái biển và đe dọa sinh kế của những cộng đồng sống nhờ đánh bắt cá.
Cụm từ thường gặp
- spill a drink — làm đổ đồ uống
- an oil spill — sự cố tràn dầu
- spill over — tràn sang; lan rộng ảnh hưởng
- spill the beans — tiết lộ bí mật
Họ từ
spillage (n.)
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ có thể là spilled hoặc spilt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →