spill

Anh /spɪl/Mỹ /spɪl/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ spill

Nghĩa của spill

  1. v.làm đổ; làm tràn; làm rơi vãiTo accidentally let liquid or loose material escape its container.
  2. n.lượng chất lỏng bị đổ; sự cố trànAn amount of liquid spilled, or an incident involving spilling.

Câu ví dụ

I spilled orange juice all over my clean shirt.

Tôi làm đổ nước cam lên khắp chiếc áo sơ mi sạch.

Oil spills can damage marine ecosystems and threaten the livelihoods of communities that depend on fishing.

Sự cố tràn dầu có thể làm hư hại hệ sinh thái biển và đe dọa sinh kế của những cộng đồng sống nhờ đánh bắt cá.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

spillage (n.)

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ có thể là spilled hoặc spilt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← achievementguesthouse →