achievement
Anh /əˈtʃiːvmənt/Mỹ /əˈtʃiːvmənt/
B1Giáo dục
Nghĩa của achievement
- n.thành tựu; thành tíchSomething valuable accomplished through effort or skill.
- n.sự hoàn thành; sự đạt đượcThe successful completion of a goal through effort.
Câu ví dụ
Finishing my first long hike felt like a real achievement.
Hoàn thành chuyến đi bộ đường dài đầu tiên khiến tôi cảm thấy đó thật sự là một thành tựu.
Schools should recognise creative achievements alongside examination results to encourage a wider range of student abilities.
Trường học nên ghi nhận các thành tựu sáng tạo bên cạnh kết quả thi cử để khuyến khích học sinh phát triển nhiều năng lực khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- a major achievement — thành tựu lớn
- a sense of achievement — cảm giác thành tựu
- academic achievement — thành tích học tập
- the achievement of goals — việc đạt được mục tiêu
Họ từ
achieve (v.) · achievable (adj.) · achiever (n.)
Đồng nghĩa
accomplishment, attainment
Trái nghĩa
failure
💡 Thành tựu cụ thể đếm được; khi chỉ việc đạt được mục tiêu thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →