bulletin

Anh /ˈbʊlətɪn/Mỹ /ˈbʊlətɪn/

B2Truyền thông
Tranh minh họa từ bulletin

Nghĩa của bulletin

  1. n.bản tin ngắn; thông cáoa short official announcement or report of recent news

Câu ví dụ

We heard the weather bulletin during breakfast today.

Sáng nay, chúng tôi nghe bản tin dự báo thời tiết trong bữa sáng.

Local authorities should issue regular bulletins during severe weather so that residents can make informed safety decisions.

Trong thời tiết khắc nghiệt, chính quyền địa phương nên phát thông cáo định kỳ để người dân có thể đưa ra quyết định an toàn dựa trên thông tin đầy đủ.

Cụm từ thường gặp

💡 Nhấn mạnh tin ngắn, kịp thời; news bulletin thường chỉ tin phát thanh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← exhaustionworkload →