exhaustion
Anh /ɪɡˈzɔːstʃən/Mỹ /ɪɡˈzɔːstʃən/
B2Sức khỏe
Nghĩa của exhaustion
- n.sự kiệt sức; mệt lảA state of extreme physical or mental tiredness.
- n.sự cạn kiệt; sự dùng hếtThe complete use of an available supply or resource.
Câu ví dụ
After the long hike, he fell asleep from exhaustion.
Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy kiệt sức đến mức ngủ thiếp đi.
Persistent exhaustion among healthcare workers can reduce the quality of patient care and increase staff turnover.
Tình trạng kiệt sức kéo dài ở nhân viên y tế có thể làm giảm chất lượng chăm sóc bệnh nhân và khiến tỷ lệ nghỉ việc tăng lên.
Cụm từ thường gặp
- physical exhaustion — kiệt sức thể chất
- mental exhaustion — mệt mỏi về tinh thần
- the exhaustion of resources — sự cạn kiệt tài nguyên
Họ từ
exhaust (v.) · exhausted (adj.) · exhausting (adj.) · exhaustive (adj.)
Đồng nghĩa
fatigue, depletion
💡 exhaustion không mang nghĩa kỹ lưỡng; exhaustive mới có nghĩa là toàn diện, kỹ lưỡng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →