publish

Anh /ˈpʌblɪʃ/Mỹ /ˈpʌblɪʃ/

B1Truyền thông
Tranh minh họa từ publish

Nghĩa của publish

  1. v.xuất bản; đăng tảito produce books or other writing for public reading
  2. v.công bố; phát hành thông tinto make information officially available to the public

Câu ví dụ

The local magazine published my photograph of the river.

Tạp chí địa phương đã đăng bức ảnh về dòng sông của tôi.

Researchers should publish their findings openly so that policymakers can make decisions based on reliable evidence.

Các nhà nghiên cứu nên công bố kết quả một cách cởi mở để các nhà hoạch định chính sách có thể đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng đáng tin cậy.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

publisher (n.) · publication (n.) · published (adj.) · unpublished (adj.)

Đồng nghĩa

release

💡 publish nhấn mạnh việc phát hành hoặc công bố cho công chúng, không chỉ đơn thuần là in ấn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← messengerhumour →