humour

Anh /ˈhjuːmə/Mỹ /ˈhjuːmər/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ humour

Nghĩa của humour

  1. n.sự hài hước; khiếu hài hướcThe quality of being funny or the ability to appreciate funniness.
  2. n.tâm trạng; trạng thái cảm xúcA person's mood or state of mind.
  3. v.chiều theo; chiều lòngTo agree with someone's wishes to keep them happy.

Câu ví dụ

Her gentle humour made everyone at dinner feel relaxed.

Sự hài hước nhẹ nhàng của cô ấy khiến mọi người trong bữa tối đều thấy thoải mái.

Teachers can use humour to reduce classroom anxiety and encourage students to participate more confidently.

Giáo viên có thể dùng sự hài hước để giảm lo lắng trong lớp và khuyến khích học sinh tham gia một cách tự tin hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

humorous (adj.) · humorously (adv.) · humourless (adj.)

💡 Tiếng Anh Anh viết humour, tiếng Anh Mỹ viết humor; khi là động từ, nghĩa là chiều theo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← publishtag →