cassette
Anh /kəˈset/Mỹ /kəˈset/
Nghĩa của cassette
- n.băng cassette; hộp băng từa plastic case containing magnetic tape for recording sound
Câu ví dụ
We found an old cassette of songs in the cupboard.
Chúng tôi tìm thấy một cuốn băng cassette cũ có những bài hát trong tủ.
Before digital streaming became widespread, many language learners used cassette recordings to practise listening at home.
Trước khi phát trực tuyến kỹ thuật số trở nên phổ biến, nhiều người học ngoại ngữ dùng băng cassette ghi âm để luyện nghe ở nhà.
Cụm từ thường gặp
- cassette tape — băng cassette
- cassette player — máy phát băng cassette
- audio cassette — băng âm thanh cassette
Đồng nghĩa
tape
💡 Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai; máy phát được gọi là cassette player.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →