stewardess
Anh /ˌstjuːəˈdes/Mỹ /ˌstuːərˈdes/
B1Du lịch
Nghĩa của stewardess
- n.nữ tiếp viên hàng khôngan older term for a female aircraft or ship attendant
Câu ví dụ
My grandmother worked as a stewardess before becoming a teacher.
Bà tôi từng làm nữ tiếp viên hàng không trước khi trở thành giáo viên.
The replacement of stewardess with flight attendant reflects a broader shift towards gender-neutral language in professional settings.
Việc thay stewardess bằng flight attendant phản ánh xu hướng rộng hơn sang ngôn ngữ trung tính về giới trong môi trường nghề nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- work as a stewardess — làm nữ tiếp viên
- airline stewardess — nữ tiếp viên hàng không
Họ từ
steward (n.)
Đồng nghĩa
flight attendant
💡 Đây là từ cũ và chỉ dành cho nữ; ngày nay thường dùng flight attendant.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →