jar

Anh /dʒɑː/Mỹ /dʒɑːr/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ jar

Nghĩa của jar

  1. n.lọ miệng rộng; hũA wide-mouthed container, often glass, with a lid.
  2. v.làm khó chịu; không hợpTo feel unpleasant or clash with something.
  3. v.làm chấn động; gây đau nhóiTo shake suddenly and sharply, sometimes causing pain.

Câu ví dụ

She keeps homemade jam in a small glass jar.

Cô ấy để mứt tự làm trong một chiếc lọ thủy tinh nhỏ.

Reusing glass jars for food storage can help households reduce their reliance on disposable plastic packaging.

Tái sử dụng hũ thủy tinh để đựng thực phẩm có thể giúp các hộ gia đình giảm sự phụ thuộc vào bao bì nhựa dùng một lần.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

jarring (adj.)

💡 Jar thường chỉ lọ miệng rộng có nắp; sau a jar of là thứ được đựng bên trong.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cassetteachieve →