achieve

Anh /əˈtʃiːv/Mỹ /əˈtʃiːv/

B1Công việc
Tranh minh họa từ achieve

Nghĩa của achieve

  1. v.đạt được; giành được; hoàn thànhSuccessfully reach a goal or result through effort.

Câu ví dụ

With daily practice, she finally achieved her swimming goal.

Nhờ luyện tập hằng ngày, cuối cùng cô ấy đã đạt được mục tiêu bơi lội của mình.

Governments can achieve significant reductions in air pollution by investing in clean energy and improving public transport.

Chính phủ có thể giảm đáng kể ô nhiễm không khí bằng cách đầu tư vào năng lượng sạch và cải thiện giao thông công cộng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

achievement (n.) · achievable (adj.) · achiever (n.)

Đồng nghĩa

accomplish, attain

💡 Động từ này đi thẳng với mục tiêu hoặc kết quả, không nói achieve to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← jarhumid →