humid
Anh /ˈhjuːmɪd/Mỹ /ˈhjuːmɪd/
Nghĩa của humid
- adj.ẩm; ẩm ướtcontaining a lot of moisture in the air
Câu ví dụ
It feels so humid that my shirt sticks to me.
Trời ẩm đến mức áo sơ mi của tôi dính sát vào người.
In humid climates, buildings require effective ventilation to prevent mould growth and protect residents' health.
Ở vùng khí hậu ẩm ướt, các tòa nhà cần thông gió hiệu quả để ngăn nấm mốc phát triển và bảo vệ sức khỏe cư dân.
Cụm từ thường gặp
- humid climate — khí hậu ẩm ướt
- hot and humid — nóng ẩm
- humid air — không khí ẩm
Họ từ
humidity (n.) · humidify (v.) · humidifier (n.)
Đồng nghĩa
muggy
Trái nghĩa
dry
💡 Humid chủ yếu mô tả không khí hoặc khí hậu ẩm ướt, không dùng cho quần áo ướt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →