youth

Anh /juːθ/Mỹ /juːθ/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ youth

Nghĩa của youth

  1. n.tuổi trẻ; thời thanh xuânthe period of life when someone is young
  2. n.giới trẻ; thanh niênyoung people considered as a group
  3. n.thanh niên nam; chàng trai trẻa young man, especially a teenager

Câu ví dụ

My grandmother spent her youth in a seaside village.

Bà tôi đã trải qua tuổi trẻ ở một ngôi làng ven biển.

Investment in youth services can give young people valuable skills and strengthen their sense of belonging.

Đầu tư vào các dịch vụ dành cho thanh niên có thể mang lại cho người trẻ những kỹ năng quý giá và củng cố cảm giác thuộc về cộng đồng của họ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

youthful (adj.) · youthfulness (n.)

Trái nghĩa

old age

💡 Chỉ tuổi thanh xuân thường không đếm được; a youth nghĩa là một chàng trai trẻ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← humidcustom →