custom
Anh /ˈkʌstəm/Mỹ /ˈkʌstəm/
B1Xã hội
Nghĩa của custom
- n.phong tục; tập quána traditional or usual way of behaving
- adj.được làm theo yêu cầu; đặt riêngmade to meet a particular customer's needs
- n.sự ủng hộ của khách hàngthe business customers give to a shop or company
Câu ví dụ
Sharing a meal is an important custom in our family.
Cùng ăn chung một bữa là một phong tục quan trọng trong gia đình chúng tôi.
Schools can introduce children to local customs while encouraging respect for traditions from other cultures.
Trường học có thể giới thiệu cho trẻ em về phong tục địa phương, đồng thời khuyến khích các em tôn trọng truyền thống của các nền văn hóa khác.
Cụm từ thường gặp
- local customs — phong tục địa phương
- an ancient custom — phong tục cổ xưa
- custom furniture — đồ nội thất đặt làm riêng
- regular custom — khách quen thường xuyên
Họ từ
customary (adj.) · customarily (adv.) · customise (v.) · customisation (n.)
Đồng nghĩa
tradition, practice
💡 Custom chỉ phong tục hoặc thói quen; customs còn có nghĩa là hải quan.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →