fascinating

Anh /ˈfæsɪneɪtɪŋ/Mỹ /ˈfæsɪneɪtɪŋ/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ fascinating

Nghĩa của fascinating

  1. adj.hấp dẫn; cuốn hút; thú vịso interesting that it holds your attention completely

Câu ví dụ

The guide told us fascinating stories about the castle.

Hướng dẫn viên kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện thú vị về lâu đài này.

Museum collections offer fascinating insights into how earlier societies adapted to changes in their natural environments.

Các bộ sưu tập trong bảo tàng mang đến những hiểu biết thú vị về cách các xã hội thời xưa thích nghi với sự thay đổi của môi trường tự nhiên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fascinate (v.) · fascinated (adj.) · fascination (n.)

Đồng nghĩa

captivating, engrossing, intriguing

Trái nghĩa

boring, dull

💡 Khi nói sự vật thú vị thì dùng fascinating; khi nói người bị cuốn hút thì dùng fascinated.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← customdaytime →