so-called
Anh /ˌsəʊˈkɔːld/Mỹ /ˌsoʊˈkɔːld/
Nghĩa của so-called
- adj.cái gọi là; tự xưng làDescribed a certain way, though that description may be doubtful.
- adj.thường gọi làKnown by a particular name or term.
Câu ví dụ
This so-called waterproof jacket let the rain straight through.
Chiếc áo khoác được quảng cáo là chống nước này lại để mưa thấm thẳng vào trong.
Consumers should examine whether so-called green products actually reduce environmental harm throughout their life cycle.
Người tiêu dùng nên xem xét liệu những sản phẩm được gọi là xanh có thực sự giảm thiểu tác hại môi trường trong suốt vòng đời của chúng hay không.
Cụm từ thường gặp
- so-called experts — các chuyên gia tự xưng
- so-called benefits — những lợi ích được cho là
- so-called green products — sản phẩm xanh được quảng cáo
Đồng nghĩa
supposed, alleged
💡 Đứng trước danh từ, thường hàm ý nghi ngờ, nhưng cũng có thể dùng trung tính để nêu tên gọi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →