graphic
Anh /ˈɡræfɪk/Mỹ /ˈɡræfɪk/
Nghĩa của graphic
- adj.thuộc đồ họa; thuộc hình ảnhRelating to pictures, drawings, or visual design.
- adj.sinh động; chi tiếtDescribing something very clearly, often with unpleasant details.
- n.hình ảnh; biểu đồAn image or diagram used to present information.
Câu ví dụ
My cousin studies graphic design and makes colourful posters.
Anh họ tôi học thiết kế đồ họa và làm những tấm áp phích đầy màu sắc.
Effective graphic design can make complex health information easier for the general public to understand.
Thiết kế đồ họa hiệu quả có thể giúp công chúng dễ hiểu hơn những thông tin sức khỏe phức tạp.
Cụm từ thường gặp
- graphic design — thiết kế đồ họa
- a graphic designer — nhà thiết kế đồ họa
- a graphic description — mô tả sinh động và chi tiết
Họ từ
graphically (adv.) · graphics (n.)
Đồng nghĩa
visual, vivid
💡 graphic description thường chỉ mô tả chi tiết, đôi khi gây khó chịu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →