rhetoric

Anh /ˈretərɪk/Mỹ /ˈretərɪk/

C1Truyền thông
Tranh minh họa từ rhetoric

Nghĩa của rhetoric

  1. n.lời lẽ hoa mỹ suông; lời đường mậtImpressive language that may lack sincerity or practical substance.
  2. n.tu từ; tu từ họcThe skill or study of using language to persuade.

Câu ví dụ

We need real help, not more rhetoric about teamwork.

Chúng tôi cần sự giúp đỡ thực sự, chứ không phải thêm những lời hoa mỹ về tinh thần đồng đội.

Governments must move beyond environmental rhetoric and introduce measurable policies to reduce industrial pollution.

Chính phủ cần vượt ra khỏi những lời lẽ suông về môi trường và đưa ra chính sách có thể đo lường được nhằm giảm ô nhiễm công nghiệp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

rhetorical (adj.) · rhetorically (adv.) · rhetorician (n.)

💡 Là danh từ; tính từ là rhetorical, có thể mang nghĩa xấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← commencepretext →