announcer

Anh /əˈnaʊnsə/Mỹ /əˈnaʊnsər/

B2Truyền thông
Tranh minh họa từ announcer

Nghĩa của announcer

  1. n.phát thanh viên; người thông báoSomeone who presents information on broadcasts or at public events

Câu ví dụ

The announcer reminded passengers to keep their bags nearby.

Nhân viên thông báo nhắc hành khách giữ hành lý ở bên cạnh.

A skilled announcer can make emergency broadcasts clearer, helping the public respond calmly and appropriately.

Một phát thanh viên giỏi có thể làm cho các thông báo khẩn cấp rõ ràng hơn, giúp công chúng bình tĩnh và ứng phó đúng cách.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

announce (v.) · announcement (n.)

💡 announcer chịu trách nhiệm thông báo, còn journalist chú trọng việc phỏng vấn và đưa tin.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← urbanflatten →