brochure

Anh /ˈbrəʊʃə/Mỹ /broʊˈʃʊr/

B1Truyền thông
Tranh minh họa từ brochure

Nghĩa của brochure

  1. n.tập quảng cáo; sách giới thiệuA small booklet giving information about products, services, or places.

Câu ví dụ

I picked up a travel brochure at the station.

Tôi lấy một tập quảng cáo du lịch ở nhà ga.

University brochures can help prospective students compare courses, accommodation options, and the facilities available on campus.

Sách giới thiệu của các trường đại học có thể giúp học sinh tương lai so sánh các khóa học, lựa chọn chỗ ở và cơ sở vật chất có sẵn trong khuôn viên.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

booklet, pamphlet

💡 Danh từ đếm được, thường chỉ tập sách nhỏ giới thiệu du lịch, khóa học hoặc sản phẩm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← greetladybird →