editing
Anh /ˈedɪtɪŋ/Mỹ /ˈedɪtɪŋ/
Nghĩa của editing
- n.biên tập; hiệu đính; cắt dựngPreparing writing, images, or recordings by correcting and arranging them.
- v.biên tập; cắt dựngCorrecting or arranging material to prepare it for use.
Câu ví dụ
Editing these holiday videos took me all afternoon.
Cắt dựng mấy đoạn video kỳ nghỉ này làm tôi mất cả buổi chiều.
Careful editing helps researchers present complex findings clearly and makes academic articles easier to understand.
Biên tập cẩn thận giúp các nhà nghiên cứu trình bày rõ ràng những phát hiện phức tạp và khiến bài báo học thuật dễ hiểu hơn.
Cụm từ thường gặp
- video editing — cắt dựng video
- copy editing — biên tập văn bản
- editing software — phần mềm biên tập
Họ từ
edit (v.) · editor (n.) · editorial (adj.)
💡 Có thể là danh từ, cũng có thể là dạng hiện tại phân từ của động từ edit.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →