convenience

Anh /kənˈviːniəns/Mỹ /kənˈviːniəns/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ convenience

Nghĩa của convenience

  1. n.sự thuận tiện; sự tiện lợiThe quality of being easy, useful, or suitable.
  2. n.tiện nghi; điều tiện lợiSomething that makes daily life easier.

Câu ví dụ

I keep spare keys here for convenience when guests visit.

Tôi để sẵn chìa khóa dự phòng ở đây cho tiện khi khách đến chơi.

Although online shopping offers convenience, it may encourage unnecessary spending and increase packaging waste.

Dù mua sắm trực tuyến mang lại sự tiện lợi, nó có thể khiến người ta chi tiêu không cần thiết và làm tăng rác thải bao bì.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

convenient (adj.) · conveniently (adv.) · inconvenience (n.)

Đồng nghĩa

ease

Trái nghĩa

inconvenience

💡 Khi nói về sự thuận tiện thì convenience thường không đếm được; tính từ tương ứng là convenient.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← expectancyediting →