fleet
Anh /fliːt/Mỹ /fliːt/
B2Du lịch
Nghĩa của fleet
- n.hạm đội; đội tàua group of ships controlled or operated together
- n.đội xe; đội máy bayvehicles or aircraft owned or operated by one organisation
Câu ví dụ
A fleet of fishing boats returned before sunset.
Một đội tàu đánh cá đã quay về trước khi mặt trời lặn.
Replacing the city's ageing bus fleet with electric vehicles could significantly reduce air pollution in residential areas.
Thay thế đội xe buýt cũ kỹ của thành phố bằng xe điện có thể giảm đáng kể ô nhiễm không khí ở các khu dân cư.
Cụm từ thường gặp
- fishing fleet — đội tàu đánh cá
- naval fleet — hạm đội hải quân
- bus fleet — đội xe buýt
- a fleet of vehicles — một đội xe
💡 Là danh từ tập hợp; cụm a fleet of có thể đi với tàu thuyền, xe cộ hoặc máy bay.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →