functional
Anh /ˈfʌŋkʃənəl/Mỹ /ˈfʌŋkʃənəl/
B2Đời sống
Nghĩa của functional
- adj.thiết thực; chú trọng công năngdesigned to be useful rather than decorative
- adj.hoạt động bình thường; dùng đượcworking correctly and ready for use
- adj.thuộc về chức năngrelating to the purpose or operation of something
Câu ví dụ
The kitchen is small but functional, with plenty of storage.
Căn bếp nhỏ nhưng tiện dụng, có nhiều chỗ để đồ.
Public housing should provide functional living spaces that meet the daily needs of diverse households.
Nhà ở công cộng nên cung cấp không gian sống thiết thực, đáp ứng nhu cầu hằng ngày của nhiều loại hộ gia đình.
Cụm từ thường gặp
- functional design — thiết kế thiết thực
- fully functional — hoạt động đầy đủ và bình thường
- functional requirements — yêu cầu chức năng
Họ từ
function (n.) · function (v.) · functionally (adv.) · functionality (n.)
Đồng nghĩa
practical, utilitarian
Trái nghĩa
nonfunctional
💡 functional có thể mang nghĩa thiết thực, cũng có thể chỉ thiết bị hoạt động bình thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →