feast
Anh /fiːst/Mỹ /fiːst/
B2Đời sống
Nghĩa của feast
- n.bữa tiệc lớn; bữa ăn thịnh soạnA large, special meal with plenty of food.
- n.điều làm thỏa mãn các giác quanSomething that gives great pleasure to the senses.
- v.thưởng thức no nê; ăn uống thỏa thíchTo eat and enjoy a large amount of food.
Câu ví dụ
We prepared a feast for the whole family.
Chúng tôi chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn cho cả gia đình.
Traditional festivals often include a communal feast that strengthens relationships and preserves local food culture.
Lễ hội truyền thống thường có một bữa tiệc chung giúp gắn kết các mối quan hệ và gìn giữ văn hóa ẩm thực địa phương.
Cụm từ thường gặp
- prepare a feast — chuẩn bị tiệc lớn
- a feast for the eyes — bữa tiệc cho đôi mắt
- feast on — thưởng thức say sưa
Họ từ
feasting (n.)
Đồng nghĩa
banquet
💡 Động từ thường dùng ở dạng feast on, nghĩa là thưởng thức thỏa thích một món ăn nào đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →