feast

Anh /fiːst/Mỹ /fiːst/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ feast

Nghĩa của feast

  1. n.bữa tiệc lớn; bữa ăn thịnh soạnA large, special meal with plenty of food.
  2. n.điều làm thỏa mãn các giác quanSomething that gives great pleasure to the senses.
  3. v.thưởng thức no nê; ăn uống thỏa thíchTo eat and enjoy a large amount of food.

Câu ví dụ

We prepared a feast for the whole family.

Chúng tôi chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn cho cả gia đình.

Traditional festivals often include a communal feast that strengthens relationships and preserves local food culture.

Lễ hội truyền thống thường có một bữa tiệc chung giúp gắn kết các mối quan hệ và gìn giữ văn hóa ẩm thực địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

feasting (n.)

Đồng nghĩa

banquet

💡 Động từ thường dùng ở dạng feast on, nghĩa là thưởng thức thỏa thích một món ăn nào đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← functionalplump →