plump

Anh /plʌmp/Mỹ /plʌmp/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ plump

Nghĩa của plump

  1. adj.đầy đặn; tròn trịapleasantly round and full in shape
  2. v.vỗ cho phồng lên; làm cho đầy lênto make a cushion or pillow fuller by shaking it

Câu ví dụ

She picked a plump peach from the fruit bowl.

Cô ấy lấy một quả đào mọng từ đĩa trái cây.

Consumers often prefer plump fruit, although appearance alone is not a reliable indicator of nutritional value.

Người tiêu dùng thường thích trái cây mọng, dù chỉ nhìn bề ngoài thì không thể đánh giá chắc chắn giá trị dinh dưỡng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

plumpness (n.)

Đồng nghĩa

rounded

Trái nghĩa

thin

💡 So với fat, plump nghe nhẹ nhàng hơn, nhưng khi nói về vóc dáng người khác vẫn cần thận trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← feastapplicant →