applicant
Anh /ˈæplɪkənt/Mỹ /ˈæplɪkənt/
Nghĩa của applicant
- n.người nộp đơnSomeone who formally requests a job, place, or permission.
Câu ví dụ
Each applicant waited outside the office for an interview.
Mỗi ứng viên đều đợi bên ngoài văn phòng để phỏng vấn.
Universities should assess each applicant fairly, considering both academic achievement and relevant personal experience.
Các trường đại học nên đánh giá công bằng từng người nộp đơn, xét cả thành tích học tập lẫn kinh nghiệm cá nhân liên quan.
Cụm từ thường gặp
- job applicant — ứng viên xin việc
- successful applicant — ứng viên trúng tuyển
- applicant for a position — người nộp đơn ứng tuyển vị trí
Họ từ
apply (v.) · application (n.)
Đồng nghĩa
candidate
💡 Người nộp đơn xin một vị trí việc làm dùng cụm applicant for a position.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →