disagreement

Anh /ˌdɪsəˈɡriːmənt/Mỹ /ˌdɪsəˈɡriːmənt/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ disagreement

Nghĩa của disagreement

  1. n.bất đồng ý kiến; tranh cãiA difference of opinion or an argument about it.

Câu ví dụ

We had a disagreement about whose turn it was.

Chúng tôi đã tranh cãi xem đến lượt ai.

Disagreement over public spending priorities is inevitable, but transparent discussions can help governments build broader support.

Bất đồng về các ưu tiên chi tiêu công là điều không thể tránh khỏi, nhưng các cuộc thảo luận minh bạch có thể giúp chính phủ xây dựng được sự ủng hộ rộng rãi hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

disagree (v.) · agree (v.) · agreement (n.)

Đồng nghĩa

difference of opinion, dispute

Trái nghĩa

agreement, consensus

💡 Khi nói về một cuộc tranh cãi cụ thể thì disagreement đếm được; khi nói chung về sự bất đồng thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← applicantproductive →